愨實

què shí khác thật

Hán Việt: khác thật · Pinyin: què shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khác) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"悫实"; 朴实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悫实"。 2.朴实。