愨願

què yuàn khác nguyện

Hán Việt: khác nguyện · Pinyin: què yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khác) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"悫愿"; 谨慎老实;谨慎善良。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悫愿"。 2.谨慎老实;谨慎善良。