愨直 què zhí · khác trực Hán Việt: khác trực · Pinyin: què zhí Tổng quan Cấu tạo: 愨 (khác) + 直 (trực)Pinyinquè zhíHán Việtkhác trựcCấu tạo愨 + 直 · khác + trực nghĩa thành phần: khác + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"悫直"; 朴实耿直。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悫直"。 2.朴实耿直。