愨素 què sù · khác tố Hán Việt: khác tố · Pinyin: què sù Tổng quan Cấu tạo: 愨 (khác) + 素 (tố)Pinyinquè sùHán Việtkhác tốCấu tạo愨 + 素 · khác + tố nghĩa thành phần: khác + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭谨朴实。Tân Hoa Tự Điển 1.恭谨朴实。