愨訥 què nè · khác nột Hán Việt: khác nột · Pinyin: què nè Tổng quan Cấu tạo: 愨 (khác) + 訥 (nột)Pinyinquè nèHán Việtkhác nộtCấu tạo愨 + 訥 · khác + nột nghĩa thành phần: khác + nột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"悫讷"; 谨慎寡言。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悫讷"。 2.谨慎寡言。