懸絲 xuán sī · huyền ti Hán Việt: huyền ti · Pinyin: xuán sī Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 絲 (ti)Pinyinxuán sīHán Việthuyền tiCấu tạo懸 + 絲 · huyền + ti nghĩa thành phần: huyền + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靠一根丝吊着。多比喻极危殆。Tân Hoa Tự Điển 1.靠一根丝吊着。多比喻极危殆。