懸乏 xuán fá · huyền phạp Hán Việt: huyền phạp · Pinyin: xuán fá Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 乏 (phạp)Pinyinxuán fáHán Việthuyền phạpCấu tạo懸 + 乏 · huyền + phạp nghĩa thành phần: huyền + phạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远绝困乏; 空乏。Tân Hoa Tự Điển 1.远绝困乏。 2.空乏。