懸書 xuán shū · huyền thư Hán Việt: huyền thư · Pinyin: xuán shū Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 書 (thư)Pinyinxuán shūHán Việthuyền thưCấu tạo懸 + 書 · huyền + thư nghĩa thành phần: huyền + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张挂书信; 犹悬法。Tân Hoa Tự Điển 1.张挂书信。 2.犹悬法。