懸供 xuán gōng · huyền cung Hán Việt: huyền cung · Pinyin: xuán gōng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 供 (cung)Pinyinxuán gōngHán Việthuyền cungCấu tạo懸 + 供 · huyền + cung nghĩa thành phần: huyền + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬挂供奉。Tân Hoa Tự Điển 1.悬挂供奉。