懸便

xuán biàn huyền tiện

Hán Việt: huyền tiện · Pinyin: xuán biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹便宜行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹便宜行事。