懸保

xuán bǎo huyền bảo

Hán Việt: huyền bảo · Pinyin: xuán bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预先保证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预先保证。