懸決 xuán jué · huyền quyết Hán Việt: huyền quyết · Pinyin: xuán jué Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 決 (quyết)Pinyinxuán juéHán Việthuyền quyếtCấu tạo懸 + 決 · huyền + quyết nghĩa thành phần: huyền + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭空决定。Tân Hoa Tự Điển 1.凭空决定。