懸刀 xuán dāo · huyền đao Hán Việt: huyền đao · Pinyin: xuán dāo Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 刀 (đao)Pinyinxuán dāoHán Việthuyền đaoCấu tạo懸 + 刀 · huyền + đao nghĩa thành phần: huyền + đao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.弩牙下部如刀形的零件。 2.见"悬刀梦"。 3.皂荚的别名。见明李时珍《本草纲目.木二.皂荚》。