懸口 xuán kǒu · huyền khẩu Hán Việt: huyền khẩu · Pinyin: xuán kǒu Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 口 (khẩu)Pinyinxuán kǒuHán Việthuyền khẩuCấu tạo懸 + 口 · huyền + khẩu nghĩa thành phần: huyền + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹出口,离口。Tân Hoa Tự Điển 1.犹出口,离口。