懸同 xuán tóng · huyền đồng Hán Việt: huyền đồng · Pinyin: xuán tóng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 同 (đồng)Pinyinxuán tóngHán Việthuyền đồngCấu tạo懸 + 同 · huyền + đồng nghĩa thành phần: huyền + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遥相符合。Tân Hoa Tự Điển 1.遥相符合。