懸守 xuán shǒu · huyền thủ Hán Việt: huyền thủ · Pinyin: xuán shǒu Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 守 (thủ)Pinyinxuán shǒuHán Việthuyền thủCấu tạo懸 + 守 · huyền + thủ nghĩa thành phần: huyền + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹孤守。Tân Hoa Tự Điển 1.犹孤守。