悬岩

xuán yánhuyền nham

Hán Việt: huyền nham · Pinyin: xuán yán

Tổng quan

vách đá

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悬崖。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高聳險峻的岩壁。如:「一道瀑布從懸岩上奔瀉而下,流入河谷中。」

Cấu tạo: 懸 (huyền) + 岩 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mỏm đá
  • Google Alex v6 vách đá
  • Tần suất từ vách đá
  • Biên soạn 懸岩 uányán n. cliff

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高聳險峻的岩壁。如:「一道瀑布從懸岩上奔瀉而下,流入河谷中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悬崖。

Eng

  • Cihui cliff
  • Tần suất từ 懸岩 uányán n. cliff

Đức

  • Handedict Felsvorsprung, Kliff

Từ liên quan

Gần nghĩa

岩仓 · 岩体 · 岩俊 · 岩化 · 岩圈 · 岩壑 · 岩层 · 岩屑