懸岩
huyền nham
Hán Việt: huyền nham · Pinyin: xuán yán
Tổng quan
vách đá
Nghĩa
Việt
- Cihui vách đá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高聳險峻的岩壁。如:「一道瀑布從懸岩上奔瀉而下,流入河谷中。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悬崖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.悬崖。
Eng
- CC-CEDICT cliff
- Cihui cliff