懸師

xuán shī huyền sư

Hán Việt: huyền sư · Pinyin: xuán shī

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远征的孤军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远征的孤军。