懸簾

xuán lián huyền liêm

Hán Việt: huyền liêm · Pinyin: xuán lián

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时的一种守城设备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时的一种守城设备。