懸應 xuán yīng · huyền ứng Hán Việt: huyền ứng · Pinyin: xuán yīng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 應 (ứng)Pinyinxuán yīngHán Việthuyền ứngCấu tạo懸 + 應 · huyền + ứng nghĩa thành phần: huyền + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遥应。Tân Hoa Tự Điển 1.遥应。