懸度 xuán dù · huyền độ Hán Việt: huyền độ · Pinyin: xuán dù Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 度 (độ)Pinyinxuán dùHán Việthuyền độCấu tạo懸 + 度 · huyền + độ nghĩa thành phần: huyền + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无根据地揣测﹑估计。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无根据地揣测﹑估计。