懸引

xuán yǐn huyền dẫn

Hán Việt: huyền dẫn · Pinyin: xuán yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元﹑明﹑清时贩卖盐茶等,以若干斤为一引,按引课税,其悬欠的税称悬引。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元﹑明﹑清时贩卖盐茶等,以若干斤为一引,按引课税,其悬欠的税称悬引。