懸心

xuán xīn huyền tâm

Hán Việt: huyền tâm · Pinyin: xuán xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂念;担心; 谓惊心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挂念;担心。 2.谓惊心。

Eng

  • Cihui 懸心 uánxīn s.v. worried about ◆n. center of suspense