懸思

xuán sī huyền tư

Hán Việt: huyền tư · Pinyin: xuán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揣想; 挂念,想念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.揣想。 2.挂念,想念。

Eng

  • Cihui 懸思 uánsī n. empty dreams/thoughts