懸悟 xuán wù · huyền ngộ Hán Việt: huyền ngộ · Pinyin: xuán wù Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 悟 (ngộ)Pinyinxuán wùHán Việthuyền ngộCấu tạo懸 + 悟 · huyền + ngộ nghĩa thành phần: huyền + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹独悟。Tân Hoa Tự Điển 1.犹独悟。