懸慕 xuán mù · huyền mộ Hán Việt: huyền mộ · Pinyin: xuán mù Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 慕 (mộ)Pinyinxuán mùHán Việthuyền mộCấu tạo懸 + 慕 · huyền + mộ nghĩa thành phần: huyền + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹思慕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹思慕。