悬挂式起首字母

xuán guà shì qǐ shǒu zì mǔhuyền quải thức khởi thủ tự mẫu

Hán Việt: huyền quải thức khởi thủ tự mẫu · Pinyin: xuán guà shì qǐ shǒu zì mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 式 (thức) + 起 (khởi) + 首 (thủ) + 字 (tự) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ hoa rớt dòng

Đức

  • Handedict hängende Initiale

Từ liên quan

Gần nghĩa

悬挂式滑翔机 · 字母 <cm> · 字母式声调符号 · 字母中的衬线 · 字母排得不齐 · 字母数字显示 · 字母数字索引