悬挂犁

huyền quải lê

Hán Việt: huyền quải lê

Tổng quan

Cấu tạo: 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 犁 (lê)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 懸掛犁 uánguàlí n. mounted plow M:¹jià

Eng

  • Cihui 懸掛犁 uánguàlí n. mounted plow M:¹jià

Từ liên quan

Gần nghĩa

悬挂的 · 悬挂者 · 悬挂 · 悬挂式滑翔 · 悬挂物 · 悬挂标签 · 悬挂装置 · 悬挂式数字