懸指 xuán zhǐ · huyền chỉ Hán Việt: huyền chỉ · Pinyin: xuán zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 指 (chỉ)Pinyinxuán zhǐHán Việthuyền chỉCấu tạo懸 + 指 · huyền + chỉ nghĩa thành phần: huyền + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓定向悬挂。Tân Hoa Tự Điển 1.谓定向悬挂。