懸旆

xuán pèi huyền bái

Hán Việt: huyền bái · Pinyin: xuán pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"悬斾"; 悬挂旌旗; 比喻心神不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"悬斾"。 2.悬挂旌旗。 3.比喻心神不安。