懸旌
huyền tinh
Hán Việt: huyền tinh · Pinyin: xuán jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挂在空中随风飘荡的旌旗; 挂起旌旗。指进军。
- Tân Hoa Tự Điển 1.挂在空中随风飘荡的旌旗。 2.挂起旌旗。指进军。
Eng
- Cihui 懸旌 uánjīng v. be uneasy
Hán Việt: huyền tinh · Pinyin: xuán jīng