懸旍

xuán jīng

Pinyin: xuán jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挂着的旌旗; 挂起旌旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挂着的旌旗。 2.挂起旌旗。