懸曠 huyền khoáng Hán Việt: huyền khoáng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 曠 (khoáng)Hán Việthuyền khoángCấu tạo懸 + 曠 · huyền + khoáng nghĩa thành phần: huyền + khoáng Nghĩa EngCihui 懸曠 uánkuàng a.t. <Budd.> mysterious and immense (e.g., the truth)