懸景 xuán jǐng · huyền cảnh Hán Việt: huyền cảnh · Pinyin: xuán jǐng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 景 (cảnh)Pinyinxuán jǐngHán Việthuyền cảnhCấu tạo懸 + 景 · huyền + cảnh nghĩa thành phần: huyền + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日月。Tân Hoa Tự Điển 1.指日月。