懸望

xuán wàng huyền vọng

Hán Việt: huyền vọng · Pinyin: xuán wàng

Tổng quan

hồi hộp chờ mong: thấp thỏm trông mong

Cấu tạo: (huyền) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi hộp chờ mong: thấp thỏm trông mong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盼望,挂念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盼望,挂念。

Eng

  • Cihui 懸望 uánwàng v. look forward eagerly