懸梟

xuán xiāo huyền kiêu

Hán Việt: huyền kiêu · Pinyin: xuán xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (kiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处决后悬首示众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处决后悬首示众。