懸棟 xuán dòng · huyền đống Hán Việt: huyền đống · Pinyin: xuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 棟 (đống)Pinyinxuán dòngHán Việthuyền đốngCấu tạo懸 + 棟 · huyền + đống nghĩa thành phần: huyền + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屋下重梁。Tân Hoa Tự Điển 1.屋下重梁。