懸格 xuán gé · huyền cách Hán Việt: huyền cách · Pinyin: xuán gé Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 格 (cách)Pinyinxuán géHán Việthuyền cáchCấu tạo懸 + 格 · huyền + cách nghĩa thành phần: huyền + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公布标准﹑规章。Tân Hoa Tự Điển 1.公布标准﹑规章。