懸梯 xuán tī · huyền thê Hán Việt: huyền thê · Pinyin: xuán tī Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 梯 (thê)Pinyinxuán tīHán Việthuyền thêCấu tạo懸 + 梯 · huyền + thê nghĩa thành phần: huyền + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬挂在直升机等上面的绳梯。EngCihui 懸梯 xuántī n. hanging ladder M:¹jià/¹tiáo