懸沉 xuán chén · huyền trầm Hán Việt: huyền trầm · Pinyin: xuán chén Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 沉 (trầm)Pinyinxuán chénHán Việthuyền trầmCấu tạo懸 + 沉 · huyền + trầm nghĩa thành phần: huyền + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭山和祭川。Tân Hoa Tự Điển 1.祭山和祭川。