懸湧

xuán yǒng huyền dũng

Hán Việt: huyền dũng · Pinyin: xuán yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓喷向空中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓喷向空中。