懸濤 xuán tāo · huyền đào Hán Việt: huyền đào · Pinyin: xuán tāo Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 濤 (đào)Pinyinxuán tāoHán Việthuyền đàoCấu tạo懸 + 濤 · huyền + đào nghĩa thành phần: huyền + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞湍而下的急流。Tân Hoa Tự Điển 1.飞湍而下的急流。