懸然 xuán rán · huyền nhiên Hán Việt: huyền nhiên · Pinyin: xuán rán Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 然 (nhiên)Pinyinxuán ránHán Việthuyền nhiênCấu tạo懸 + 然 · huyền + nhiên nghĩa thành phần: huyền + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无所依傍貌;空虚貌。Tân Hoa Tự Điển 1.无所依傍貌;空虚貌。