懸照 xuán zhào · huyền chiếu Hán Việt: huyền chiếu · Pinyin: xuán zhào Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 照 (chiếu)Pinyinxuán zhàoHán Việthuyền chiếuCấu tạo懸 + 照 · huyền + chiếu nghĩa thành phần: huyền + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂照,下察。Tân Hoa Tự Điển 1.垂照,下察。