懸猜 xuán cāi · huyền sai Hán Việt: huyền sai · Pinyin: xuán cāi Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 猜 (sai)Pinyinxuán cāiHán Việthuyền saiCấu tạo懸 + 猜 · huyền + sai nghĩa thành phần: huyền + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揣测,猜想。Tân Hoa Tự Điển 1.揣测,猜想。