懸璧 xuán bì · huyền bích Hán Việt: huyền bích · Pinyin: xuán bì Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 璧 (bích)Pinyinxuán bìHán Việthuyền bíchCấu tạo懸 + 璧 · huyền + bích nghĩa thành phần: huyền + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用悬黎制成的璧; 悬挂着的璧玉。Tân Hoa Tự Điển 1.用悬黎制成的璧。 2.悬挂着的璧玉。