懸疑

xuán yí huyền nghi

Hán Việt: huyền nghi · Pinyin: xuán yí

Tổng quan

hồi hộp

Cấu tạo: (huyền) + (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi hộp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 令人非常關心故事情節後續進展的緊張心理狀況。如:「這是一部非常緊張刺激的偵探懸疑影片。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疑惑的地方;悬念➋:~重重|解开历史~。

Eng

  • CC-CEDICT suspense
  • Cihui suspense