懸眸 xuán móu · huyền mâu Hán Việt: huyền mâu · Pinyin: xuán móu Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 眸 (mâu)Pinyinxuán móuHán Việthuyền mâuCấu tạo懸 + 眸 · huyền + mâu nghĩa thành phần: huyền + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"悬门抉目"。