懸眼

xuán yǎn huyền nhãn

Hán Việt: huyền nhãn · Pinyin: xuán yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"悬门抉目"。 2.古时城守的一种设备。