懸知 xuán zhī · huyền tri Hán Việt: huyền tri · Pinyin: xuán zhī Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 知 (tri)Pinyinxuán zhīHán Việthuyền triCấu tạo懸 + 知 · huyền + tri nghĩa thành phần: huyền + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 料想;预知。Tân Hoa Tự Điển 1.料想;预知。